on the offensive
Định nghĩa
Thành ngữ (idiom): "on the offensive" có nghĩa là ở thế tấn công, chủ động tấn công hoặc phản công trong một tình huống tranh luận, cạnh tranh, hoặc xung đột. Nó mô tả trạng thái một người hoặc nhóm đang chủ động thực hiện các hành động nhằm gây áp lực, chiếm ưu thế, hoặc làm suy yếu đối phương.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã chuyển sang thế tấn công sau nhiều tháng phòng thủ.)
- (Trong cuộc tranh luận, cô ấy ngay lập tức ở thế tấn công, chỉ trích các chính sách của đối thủ.)
- (Đội bóng đang ở thế tấn công, ghi bàn liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go on the offensive": hành động chuyển từ thế phòng thủ sang tấn công.
- The company went on the offensive by launching a new advertising campaign. (Công ty đã chuyển sang thế tấn công bằng cách tung ra một chiến dịch quảng cáo mới.)
"to be on the offensive": đang ở trạng thái tấn công.
- Negotiators are on the offensive, pushing for better terms. (Các nhà đàm phán đang ở thế tấn công, thúc đẩy các điều khoản tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Offensive (adj/tính từ): mang tính tấn công, xúc phạm (nhưng trong ngữ cảnh này, "offensive" chỉ liên quan đến tấn công).
- His offensive strategy caught the enemy off guard. (Chiến lược tấn công của ông ta đã làm kẻ thù mất cảnh giác.)
- Offense (danh từ): sự tấn công, hành động tấn công.
- The team's offense was unstoppable. (Hàng tấn công của đội bóng là không thể ngăn cản.)
Từ đồng nghĩa
- On the attack: ở thế tấn công.
- The boxer was on the attack from the first round. (Võ sĩ quyền Anh đã ở thế tấn công từ hiệp đầu tiên.)
- Taking the initiative: chủ động giành thế chủ động.
- She is taking the initiative in the negotiations. (Cô ấy đang chủ động trong các cuộc đàm phán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go on the offensive: chuyển sang tấn công.
- The politician went on the offensive to defend his reputation. (Chính trị gia đã chuyển sang tấn công để bảo vệ danh tiếng của mình.)
Thành ngữ liên quan
- The best defense is a good offense: cách phòng thủ tốt nhất là tấn công tốt.
- In business, the best defense is a good offense, so they launched a new product. (Trong kinh doanh, cách phòng thủ tốt nhất là tấn công tốt, vì vậy họ đã tung ra sản phẩm mới.)